Bản dịch của từ 两周 trong tiếng Việt

两周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两周 (Danh từ)

liǎng zhōu
01

Hai nước Chu thời Chiến quốc: Tây Chu và Đông Chu (tên lịch sử chỉ hai nước nhỏ cùng nguồn gốc từ nhà Chu).

1.战国时由周王室分裂而成的西周﹑东周两个小国的合称。

Ví dụ
02

Hai triều đại Chu (gồm Tây Chu và Đông Chu) — chỉ khoảng thời gian/ giai đoạn lịch sử của nhà Chu.

2.指周代。周在犬戎攻杀幽王后,平王即位,东迁洛邑,迁都前史称西周,迁都后称东周,合称“两周”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两周

liǎng

zhōu

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
周三径一
周严
周乐
周事
周云
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép