Bản dịch của từ 两嘿 trong tiếng Việt
两嘿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
两嘿 (Động từ)
【liǎng hēi】
01
Hai bên cùng giữ im lặng, không để chuyện lộ ra (ngầm thỏa thuận không nói với người khác).
双方都保持沉默,不把事情张扬出去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两嘿
liǎng
两
hēi
嘿
Các từ liên quan
两七
两三
两上领
两下
两下子
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
- Các biến thể:
- 兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脼
匁
掚
魉
倆
裲
魎
両
唡
𠓜
俩
䓣
龷
𠀾
𠁋
丙
𠀓
𠀢
丌
𠀊
𠀃
丂
𠀋
𠀂
㒴
豆
余
䒞
𠙄
𠖼
诂
尿
闶
玗
评
訁
两倍
两边
两样
两清
两岸
两侧
两者
两头
两难
两栖
