Bản dịch của từ 两夏 trong tiếng Việt

两夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两夏 (Danh từ)

liǎng xià
01

Chỉ “两厦” (tên riêng: hai tòa nhà/hai dinh thự) — xem 两厦;cách viết tham chiếu; thường là hình thức ghi chú về hai toà nhà/hai dinh thự

见“两厦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两夏

liǎng

xià

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép