Bản dịch của từ 两天游 trong tiếng Việt

两天游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两天游 (Danh từ)

liǎng tiān yóu
01

Chuyến du lịch 2 ngày; hai ngày du lịch; chuyến đi kéo dài hai ngày

两天游是指持续两天的旅行活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两天游

liǎng

tiān

yóu

两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép