Bản dịch của từ 两头担心 trong tiếng Việt

两头担心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两头担心 (Tính từ)

liǎng tóu dān xīn
01

Anh khen tôi, tôi khen anh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两头担心

liǎng

tóu

dān

xīn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
头一无二
头七
头上
头上安头
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép