Bản dịch của từ 两宋 trong tiếng Việt

两宋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两宋 (Danh từ)

liǎng sòng
01

Hai triều Tống, tức Bắc Tống (960–1127) và Nam Tống (1128–1279)

指北宋(960-1127)和南宋(1128-1279)

Ví dụ
02

Hai triều nhà Tống (960–1279)

宋朝(960-1279)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两宋

liǎng

sòng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
宋五嫂
宋亭
宋人
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép