Bản dịch của từ 两尺半 trong tiếng Việt

两尺半

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两尺半 (Danh từ)

liǎng chǐ bàn
01

Một loại quân phục cũ (từ cổ), chỉ trang phục quân đội xưa; chữ Hán chỉ “quân trang/quân phục” truyền thống

旧指军装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两尺半

liǎng

chǐ

bàn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
尺一
半丁
半丈红
半三不四
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép