Bản dịch của từ 两尽 trong tiếng Việt

两尽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两尽 (Động từ)

liǎng jìn
01

Hai bên đều kết thúc / cả hai đều hoàn tất

1.两者都完结。

Ví dụ
02

2.引申为双方有矛盾。

Ví dụ
03

Cả hai cùng hoàn thành; cả hai đều xong (ví dụ: 两尽 = 两者都完成。)

3.两者都完成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两尽

liǎng

jǐn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép