Bản dịch của từ 两岐歌 trong tiếng Việt

两岐歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两岐歌 (Cụm từ)

liǎng qí gē
01

赞美吏治清明﹑岁和年丰的歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两岐歌

liǎng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép