Bản dịch của từ 两性巢 trong tiếng Việt

两性巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两性巢 (Danh từ)

liǎng xìng cháo
01

Cơ quan sinh dục lưỡng tính: tinh hoàn và buồng trứng hợp sinh trong cùng một cấu trúc (gặp ở một số động vật không xương sống như ốc, một số nhuyễn thể).

雌雄同体动物中精巢和卵巢合生在一起的器官。见于某些软体动物,如蜗牛﹑蓑海牛等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两性巢

liǎng

xìng

cháo

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép