Bản dịch của từ 两情 trong tiếng Việt

两情

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两情 (Cụm từ)

liǎng qíng
01

2.指双方的感情﹑情意。

Ví dụ
02

1.指双方的心思﹑责任心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两情

liǎng

qíng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
情不可却
情不自堪
情不自已
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép