Bản dịch của từ 两情缱绻 trong tiếng Việt

两情缱绻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两情缱绻 (Cụm từ)

liǎng qíng qián quǎn
01

缱绻:形容情意深厚。比喻男女相爱,情意缠绵,不忍离散。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两情缱绻

liǎng

qíng

qiǎn

quǎn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
情不可却
情不自堪
情不自已
缱绻
缱绻司
缱绻羡爱
绻恋
绻慕
绻结
绻绻
绻缱
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép