Bản dịch của từ 两旦 trong tiếng Việt

两旦

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两旦 (Trạng từ)

liǎng dàn
01

旦复旦兮中之意天既夜而又天明表示日复一日或再度清晨可理解为又一旦再到旦晨”。

“旦复旦兮”的简言。谓既夜而复明。语出古歌《卿云歌》:“日月光华,旦复旦兮。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两旦

liǎng

dàn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép