Bản dịch của từ 两明 trong tiếng Việt

两明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两明 (Danh từ)

liǎng míng
01

Từ Hán cổ chỉ '' và '' — nói đến mặt trời và mặt trăng

1.称日﹑月。

Ví dụ
02

2.指汉明帝﹑晋明帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两明

liǎng

míng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
明上
明世
明业
明丢丢
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép