Bản dịch của từ 两歧麦秀 trong tiếng Việt
两歧麦秀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
两歧麦秀 (Danh từ)
【liǎng qí mài xiù】
01
Một thân lúa mọc hai bông; hàm ý năm mùa màng tốt, hoa lợi bội thu (ẩn dụ báo tin tốt, năm tốt).
一根麦长两个穗。比喻年成好,粮食丰收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两歧麦秀
liǎng
两
qí
歧
mài
麦
xiù
秀
Các từ liên quan
两七
两三
两上领
两下
两下子
歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
- Các biến thể:
- 兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脼
匁
掚
魉
倆
裲
魎
両
唡
𠓜
俩
䓣
龷
𠀾
𠁋
丙
𠀓
𠀢
丌
𠀊
𠀃
丂
𠀋
𠀂
㒴
豆
余
䒞
𠙄
𠖼
诂
尿
闶
玗
评
訁
两倍
两边
两样
两清
两岸
两侧
两者
两头
两难
两栖
