Bản dịch của từ 两济 trong tiếng Việt

两济

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两济 (Danh từ)

liǎng jì
01

Danh từ: chỉ hai quẻ “既济” và “未济” trong Kinh Dịch — gọi chung là hai quẻ cùng liên hệ (hai trạng thái kết/không kết).

《易》“既济”﹑“未济”两卦的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两济

liǎng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
济世
济世之才
济世匡时
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép