Bản dịch của từ 两湖书院 trong tiếng Việt
两湖书院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
两湖书院 (Danh từ)
【liǎng hú shū yuàn】
01
Một học viện do nhà cải cách người Thanh Trương Chi Đổng (张之洞) khi giữ Tổng đốc Hồ Quảng lập ở Vũ Xương, Hồ Bắc; tuyển sinh viên hai tỉnh Hồ Nam và Hồ Bắc, giảng dạy sáu môn chính (Kinh học, Sử học, Lý học, Văn học, Toán, Kinh tế).
清张之洞任湖广总督时在湖北武昌设立的学校。学生为湖南﹑湖北两省生员,课程有经学﹑史学﹑理学﹑文学﹑算学﹑经济学六门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两湖书院
liǎng
两
hú
湖
shū
书
yuàn
院
Các từ liên quan
两七
两三
两上领
两下
两下子
湖光山色
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
- Các biến thể:
- 兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脼
匁
掚
魉
倆
裲
魎
両
唡
𠓜
俩
䓣
龷
𠀾
𠁋
丙
𠀓
𠀢
丌
𠀊
𠀃
丂
𠀋
𠀂
㒴
豆
余
䒞
𠙄
𠖼
诂
尿
闶
玗
评
訁
两倍
两边
两样
两清
两岸
两侧
两者
两头
两难
两栖
