Bản dịch của từ 两点水 trong tiếng Việt

两点水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两点水 (Danh từ)

liáng dián shuǐ
01

Xem thêm [bīng]

See also 冫 [bīng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hai chấm nước — tên gọi của bộ băng trong chữ Hán (Khang Hy Bộ 15)

“冰”部首的汉字名称(康熙部首15)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两点水

liǎng

diǎn

shuǐ

两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép