Bản dịch của từ 两片嘴 trong tiếng Việt

两片嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两片嘴 (Danh từ)

liǎng piàn zuǐ
01

Hai miệng (tức là chỉ một người chỉ biết nói,喜欢多嘴爱出风头带贬义比喻只会说话不做事或喜欢插嘴)

犹言一张嘴。常含贬义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两片嘴

liǎng

piàn

zuǐ

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
片云
片云遮顶
片儿汤
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép