Bản dịch của từ 两犀 trong tiếng Việt

两犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两犀 (Danh từ)

liǎng xī
01

Hai hàm răng (hàm trên và hàm dưới); tổng cho các răng trên – răng dưới

指上下牙齿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两犀

liǎng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép