Bản dịch của từ 两社 trong tiếng Việt

两社

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两社 (Cụm từ)

liǎng shè
01

春秋鲁之周社和亳社的合称,两社之间是朝廷处理政务的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两社

liǎng

shè

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
社主
社事
社交
社交才能
社人
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép