Bản dịch của từ 两程 trong tiếng Việt

两程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两程 (Danh từ)

liǎng chéng
01

Quãng đường đi trong hai ngày (hai ngày hành trình); chặng đường kéo dài hai ngày

两天所行的路程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两程

liǎng

chéng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
程书
程仪
程典
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép