Bản dịch của từ 两耀 trong tiếng Việt

两耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两耀 (Danh từ)

liǎng yào
01

Cùng hai thiên thể sáng (ý chỉ “hai sao/hai quầng” — ám chỉ mặt trời và mặt trăng)

犹两曜,指日﹑月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两耀

liǎng

yào

耀

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép