Bản dịch của từ 两脚书橱 trong tiếng Việt

两脚书橱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两脚书橱 (Tính từ)

liǎng jiǎo shū chú
01

Mọt sách; người chỉ biết đọc sách không biết áp dụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两脚书橱

liǎng

jiǎo

shū

chú

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
橱子
橱柜
橱窗
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép