Bản dịch của từ 两脚兽 trong tiếng Việt

两脚兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两脚兽 (Danh từ)

liǎng jiǎo shòu
01

Người hung hăng, thô bạo giống như thú kỵ, vô lễ; chỉ người cư xử cục cằn, như 'dã thú' (gợi Hán-Việt: lưỡng cước thú).

象野兽一样的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两脚兽

liǎng

jiǎo

shòu

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép