Bản dịch của từ 两脚货 trong tiếng Việt

两脚货

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两脚货 (Cụm từ)

liǎng jiǎo huò
01

对人的蔑称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两脚货

liǎng

jiǎo

huò

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
货主
货买
货交
货产
货人
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép