Bản dịch của từ 两脸 trong tiếng Việt

两脸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两脸 (Cụm từ)

liáng liǎn
01

脸上两颧附近的部位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两脸

liǎng

liǎn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép