Bản dịch của từ 两言 trong tiếng Việt

两言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两言 (Danh từ)

liǎng yán
01

Vài câu, một vài lời ngắn gọn (ít lời); giống như thành ngữ 三言两语 — vài lời ngắn ngủi

三言两语。谓少量几句话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两言

liǎng

yán

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
言三语四
言下
言不二价
言不及义
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép