Bản dịch của từ 两赖子 trong tiếng Việt

两赖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两赖子 (Danh từ)

liǎng lài zǐ
01

Kẻ lưu manh, người vô lại; người trăng trợn, hay quấy nhiễu (từ cổ/truyện nói)

无赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两赖子

liǎng

lài

zi

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép