Bản dịch của từ 两足尊 trong tiếng Việt

两足尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两足尊 (Danh từ)

liǎng zú zūn
01

Tôn hiệu của Phật Thích Ca (如来) — danh xưng tôn kính dành cho Đức Phật

如来佛的尊号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两足尊

liǎng

zūn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép