Bản dịch của từ 两轮 trong tiếng Việt

两轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两轮 (Danh từ)

liǎng lún
01

Hai vòng (thường chỉ hai chu kỳ: ngày và tháng theo văn cổ), =“

指日﹑月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两轮

liǎng

lún

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép