Bản dịch của từ 两输户 trong tiếng Việt

两输户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两输户 (Danh từ)

liǎng shū hù
01

Hai hộ nộp thuế (tức “两税户”) — thuật ngữ hành chính cũ chỉ hai kiểu hoặc hai khoản thuế áp cho hộ dân

即两税户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两输户

liǎng

shū

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
输不的
输亏
输估
输作
输供
户丁
户下
户主
户伯
户侍
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép