Bản dịch của từ 两边倒 trong tiếng Việt

两边倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两边倒 (Động từ)

liǎng biān dǎo
01

Nghiêng ngả; ngả về cả hai phía

形容动摇不定, 缺乏坚定的立场和主张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两边倒

liǎng

biān

dǎo

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
边丁
边上
边业
边严
边乡
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép