Bản dịch của từ 两道三科 trong tiếng Việt
两道三科
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
两道三科 (Cụm từ)
【liǎng dào sān kē】
01
Nói phán xét, bàn ra tán vào mà thiếu căn cứ; nói năng hoa mỹ, bốc phét
说三道四,花言巧语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两道三科
liǎng
两
dào
道
sān
三
kē
科
Các từ liên quan
两七
两三
两上领
两下
两下子
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
- Các biến thể:
- 兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脼
匁
掚
魉
倆
裲
魎
両
唡
𠓜
俩
䓣
龷
𠀾
𠁋
丙
𠀓
𠀢
丌
𠀊
𠀃
丂
𠀋
𠀂
㒴
豆
余
䒞
𠙄
𠖼
诂
尿
闶
玗
评
訁
两倍
两边
两样
两清
两岸
两侧
两者
两头
两难
两栖
