Bản dịch của từ 两部蛙 trong tiếng Việt

两部蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两部蛙 (Danh từ)

liǎng bù wā
01

Những con ếch đang kêu; đàn ếch kêu (âm thanh của ếch)

鸣叫着的青蛙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两部蛙

liǎng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
部下
部丞
蛙人
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép