Bản dịch của từ 两钱锥 trong tiếng Việt

两钱锥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两钱锥 (Cụm từ)

liǎng qián zhuī
01

即锥子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两钱锥

liǎng

qián

zhuī

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
钱丬鱼
钱串
钱串子
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép