Bản dịch của từ 两雁随车 trong tiếng Việt

两雁随车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两雁随车 (Danh từ)

liǎng yàn suí chē
01

Thuật ngữ cổ: hai con ngỗng theo xe tang — chỉ tình trạng (hoặc tục lệ) có chim bay theo quan chức khi ông ấy mất; về sau dùng để chỉ việc một huyện/州郡 chủ bị chết (quan chức chết). (Hán-Vi: 'lưỡng vạn tùy xa')

《艺文类聚》卷九一引晋虞预《会稽典录》:“虞国少有孝行。为日南太守,常有双雁宿止厅上。每出行县,辄飞逐车。既卒于官,雁逐丧还。至余姚,住墓前,历三年乃去。”后因以“两雁随车”指州郡长官亡故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两雁随车

liǎng

yàn

suí

chē

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
车两
车主
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép