Bản dịch của từ 两面 trong tiếng Việt

两面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两面 (Danh từ)

liǎng miàn
01

Hai nơi; hai phía; hai bên

两个方向或地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính hai mặt (của sự vật)

事物相对的两方面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hai mặt; mặt trái, mặt phải

正面和反面

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两面

liǎng

miàn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép