Bản dịch của từ 两面干部 trong tiếng Việt

两面干部

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两面干部 (Cụm từ)

liǎng miàn gàn bù
01

解放前在两面政权中工作的我方干部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两面干部

liǎng

miàn

gàn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
干与
干丐
干世
干丝
部下
部丞
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép