Bản dịch của từ 两骑牛 trong tiếng Việt
两骑牛
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
两骑牛 (Thành ngữ)
【liǎng qí niú】
01
Một người cưỡi hai con bò — ẩn dụ: dựa vào hai bên đối lập cùng lúc hoặc nương tựa cả hai phe; nghĩa bóng là léo nhéo, ôm đồm hai phía.
一个人骑两头牛,比喻同时依附对立的两方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两骑牛
liǎng
两
qí
骑
niú
牛
Các từ liên quan
两七
两三
两上领
两下
两下子
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
- Các biến thể:
- 兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脼
匁
掚
魉
倆
裲
魎
両
唡
𠓜
俩
䓣
龷
𠀾
𠁋
丙
𠀓
𠀢
丌
𠀊
𠀃
丂
𠀋
𠀂
㒴
豆
余
䒞
𠙄
𠖼
诂
尿
闶
玗
评
訁
两倍
两边
两样
两清
两岸
两侧
两者
两头
两难
两栖
