Bản dịch của từ 两鼠斗穴 trong tiếng Việt

两鼠斗穴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两鼠斗穴 (Tính từ)

liǎng shǔ dòu xué
01

Hai chuột đấu hang; chiến thắng khi gặp hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两鼠斗穴

liǎng

shǔ

dòu

xué

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép