Bản dịch của từ 两龙 trong tiếng Việt

两龙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两龙 (Cụm từ)

liǎng lóng
01

喻指两个豪杰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两龙

liǎng

lóng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép