Bản dịch của từ 两龚 trong tiếng Việt

两龚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两龚 (Danh từ)

liǎng gōng
01

Tên chung chỉ hai người họ指汉龚胜和龚舍龚氏二人」)

1.汉龚胜和龚舍的合称。

Ví dụ
02

2.宋龚夬及其弟龚大壮的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两龚

liǎng

gōng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
龚自珍
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép