Bản dịch của từ 严丝合缝 trong tiếng Việt
严丝合缝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严丝合缝 (Thành ngữ)
【yán sī hé fèng】
01
Kín kẽ
指缝隙密合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kín như bưng
(密密层层的) 形容很密很多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严丝合缝
yán
严
sī
丝
hé
合
fèng
缝
Các từ liên quan
严两
严严
严严实实
严严翼翼
严丽
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
缝人
缝儿
缝制
缝合
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
