Bản dịch của từ 严两 trong tiếng Việt

严两

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严两 (Danh từ)

yán liǎng
01

Xe ngựa/xe cộ trang trí lộng lẫy (từ cổ: 两為古字指辆常指华丽的车辇)

装饰华丽的车辆。两,“辆”的古字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严两

yán

liǎng

Các từ liên quan

严丝合缝
严严
严严实实
严严翼翼
严丽
两七
两三
两上领
两下
两下子
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép