Bản dịch của từ 严严 trong tiếng Việt

严严

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严严 (Tính từ)

yán yán
01

2.紧密严实貌。

Ví dụ
02

Lạnh buốt, rét buốt; lạnh đến da tái (凛冽之感)

3.寒冷,凛冽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thê thảm, dữ dội (miêu tả cảnh tượng đau thương, khốc liệt)

1.惨烈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严严

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严实实
严严翼翼
严丽
严乎
严乐
严事
严于律己
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép