Bản dịch của từ 严严翼翼 trong tiếng Việt

严严翼翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严严翼翼 (Tính từ)

yán yán yì yì
01

Nghiêm trang, chỉnh tề; cẩn trọng, tươm tất (miêu tả dáng vẻ trang nghiêm, chỉnh chu)

严严:庄重的样子;翼翼:整饬的样子。形容庄重整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严严翼翼

yán

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严丽
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép