Bản dịch của từ 严关 trong tiếng Việt

严关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严关 (Danh từ)

yán guān
01

Chỗ hiểm yếu, cửa ải hiểm trở (lối đi, đèo, cửa quan hiểm yếu để phòng thủ)

险要的关门;险要的关隘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严关

yán

guān

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
关上
关东
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép