Bản dịch của từ 严凝 trong tiếng Việt

严凝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严凝 (Tính từ)

yán níng
01

Mặt mày nghiêm nghị, nét mặt nghiêm khắc

2.形容脸色严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.犹严寒。

Ví dụ
03

3.谓冷酷。

Ví dụ
04

Nghiêm nghị, trầm trọng; vẻ mặt/khí chất nghiêm túc, trang trọng (Hán-Việt: nghiêm/ngưng)

4.严肃凝重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严凝

yán

níng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép