Bản dịch của từ 严古 trong tiếng Việt

严古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严古 (Tính từ)

yán gǔ
01

Rất cổ xưa, cực kỳ huyền bí và sâu xa (cổ chí kim khó hiểu); Hán Việt: nghiêm cổ - chỉ sự cổ đại, huyền ảo khó dò

谓极为古奥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严古

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
古丸
古为今用
古义
古乐
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép